public appeal là collocation tiếng Anh thường gặp với từ appeal. Nghĩa tiếng Việt: kháng cáo chung.
Nghĩa tiếng Việt
kháng cáo chung
Ví dụ
- This is a common example with "public appeal". → Ví dụ thường gặp với cụm public appeal — nghĩa: kháng cáo chung.
Cách dùng
Cụm public appeal đi với appeal (kháng cáo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: appeal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh