eword.vn </> .md

Appeal nghĩa là gì?

Appeal nghĩa là kháng cáo

UK /əˈpiːl/ · US /əˈpil/

nounverbTrung cấp (B1)

Appeal nghĩa là kháng cáo. Phát âm IPA: /əˈpil/.

Collocations — cụm đi với appeal

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt giữa các nghĩa

Appeal (noun) - Kháng cáo / Lôi cuốn

Nghĩa 1: Kháng cáo (pháp lý)

  • Đơn xin xét lại quyết định của tòa án hoặc cơ quan chính quyền
  • Example: "His appeal was rejected by the higher court." (Đơn kháng cáo của anh ấy bị tòa án cấp cao từ chối.)

Nghĩa 2: Kêu gọi / Lôi cuốn

  • Một yêu cầu tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc sự quan tâm
  • Hoặc: sức hấp dẫn, tính lôi cuốn của ai/cái gì
  • Example: "The visual appeal of the design attracted many customers." (Sức lôi cuốn trực quan của thiết kế đã thu hút nhiều khách hàng.)

Appeal (verb) - Kháng cáo / Hấp dẫn

Appeal to/against (pháp lý):

  • "He appealed against the guilty verdict." (Anh ấy kháng cáo bản án có tội.)

Appeal for (kêu gọi):

  • "The organization appealed for international aid." (Tổ chức kêu gọi viện trợ quốc tế.)

Appeal to (hấp dẫn):

  • "This product appeals to young professionals." (Sản phẩm này hấp dẫn các chuyên gia trẻ.)

Các cụm từ phổ biến

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
appeal to sb hấp dẫn ai The idea appeals to me greatly.
appeal for kêu gọi Appeal for help/donations
appeal against kháng cáo chống lại Appeal against a decision
have appeal có sức hấp dẫn The product has universal appeal.
broad appeal hấp dẫn rộng rãi The movie has broad appeal.

Lưu ý quan trọng

Từ "appeal" dễ nhầm lẫn

  • Appeal vs. Appear: "Appear" (xuất hiện) ≠ "Appeal" (hấp dẫn / kháng cáo)
    • The problem appeared suddenly. (Vấn đề xuất hiện đột ngột.)
    • The idea appealed to him. (Ý tưởng hấp dẫn anh ấy.)

Cách dùng động từ

  • Passive form: "The case is being appealed." (Vụ án đang bị kháng cáo.)
  • Thường dùng với giới từ: appeal to, appeal for, appeal against

Mẹo nhớ

💡 Appeal = A + PEAL (kêu gọi)

  • Hãy nhớ "peal" (tiếng kêu lớn) → appeal là kêu gọi ai đó lắng nghe
  • Hoặc liên tưởng "appeal" có chữ "peal" như tiếng chuông gọi sự chú ý

FAQ

Q: "Appeal" là danh từ hay động từ? A: Vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ: "The appeal was successful" (Lời kêu gọi thành công). Động từ: "Does this appeal to you?" (Cái này hấp dẫn bạn không?)

Q: Khác nhau giữa "appeal to" và "appeal for"? A:

  • Appeal to = hấp dẫn hoặc kháng cáo chống lại → "Appeal to someone's emotion" (kêu gọi cảm xúc của ai)
  • Appeal for = kêu gọi xin → "Appeal for help" (kêu gọi xin giúp đỡ)

Q: Liên từ "appeals court" là gì? A: Tòa án phúc thẩm, nơi xét lại các quyết định của tòa án cấp dưới.

Câu hỏi thường gặp

appeal nghĩa là gì?

kháng cáo

appeal trong tiếng Việt là gì?

kháng cáo

What does "appeal" mean?

(noun) a serious or urgent request; (verb) to make a serious request or to be attractive to someone

Ví dụ câu với appeal?

She decided to appeal the court's decision because she believed it was unfair. — Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định của tòa án vì cô ấy tin rằng nó không công bằng.

Ví dụ câu với appeal?

The charity made an emotional appeal for donations to help flood victims. — Tổ chức từ thiện đã kêu gọi (lôi cuốn) các nhà tài trợ để giúp đỡ những nạn nhân lũ lụt.