Phân biệt giữa các nghĩa
Appeal (noun) - Kháng cáo / Lôi cuốn
Nghĩa 1: Kháng cáo (pháp lý)
- Đơn xin xét lại quyết định của tòa án hoặc cơ quan chính quyền
- Example: "His appeal was rejected by the higher court." (Đơn kháng cáo của anh ấy bị tòa án cấp cao từ chối.)
Nghĩa 2: Kêu gọi / Lôi cuốn
- Một yêu cầu tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc sự quan tâm
- Hoặc: sức hấp dẫn, tính lôi cuốn của ai/cái gì
- Example: "The visual appeal of the design attracted many customers." (Sức lôi cuốn trực quan của thiết kế đã thu hút nhiều khách hàng.)
Appeal (verb) - Kháng cáo / Hấp dẫn
Appeal to/against (pháp lý):
- "He appealed against the guilty verdict." (Anh ấy kháng cáo bản án có tội.)
Appeal for (kêu gọi):
- "The organization appealed for international aid." (Tổ chức kêu gọi viện trợ quốc tế.)
Appeal to (hấp dẫn):
- "This product appeals to young professionals." (Sản phẩm này hấp dẫn các chuyên gia trẻ.)
Các cụm từ phổ biến
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| appeal to sb | hấp dẫn ai | The idea appeals to me greatly. |
| appeal for | kêu gọi | Appeal for help/donations |
| appeal against | kháng cáo chống lại | Appeal against a decision |
| have appeal | có sức hấp dẫn | The product has universal appeal. |
| broad appeal | hấp dẫn rộng rãi | The movie has broad appeal. |
Lưu ý quan trọng
Từ "appeal" dễ nhầm lẫn
- Appeal vs. Appear: "Appear" (xuất hiện) ≠ "Appeal" (hấp dẫn / kháng cáo)
- The problem appeared suddenly. (Vấn đề xuất hiện đột ngột.)
- The idea appealed to him. (Ý tưởng hấp dẫn anh ấy.)
Cách dùng động từ
- Passive form: "The case is being appealed." (Vụ án đang bị kháng cáo.)
- Thường dùng với giới từ: appeal to, appeal for, appeal against
Mẹo nhớ
💡 Appeal = A + PEAL (kêu gọi)
- Hãy nhớ "peal" (tiếng kêu lớn) → appeal là kêu gọi ai đó lắng nghe
- Hoặc liên tưởng "appeal" có chữ "peal" như tiếng chuông gọi sự chú ý
FAQ
Q: "Appeal" là danh từ hay động từ? A: Vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ: "The appeal was successful" (Lời kêu gọi thành công). Động từ: "Does this appeal to you?" (Cái này hấp dẫn bạn không?)
Q: Khác nhau giữa "appeal to" và "appeal for"? A:
- Appeal to = hấp dẫn hoặc kháng cáo chống lại → "Appeal to someone's emotion" (kêu gọi cảm xúc của ai)
- Appeal for = kêu gọi xin → "Appeal for help" (kêu gọi xin giúp đỡ)
Q: Liên từ "appeals court" là gì? A: Tòa án phúc thẩm, nơi xét lại các quyết định của tòa án cấp dưới.