public procurement là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ procurement. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
public procurement (sự mua sắm)
Ví dụ
- The government has tightened rules on public procurement to reduce corruption. → Chính phủ đã siết chặt quy định về mua sắm công để giảm tham nhũng.
Cách dùng
Cụm public procurement thường đi với từ procurement (sự mua sắm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: procurement
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh