eword.vn </> .md

"public welfare" nghĩa là gì?

public welfare là collocation tiếng Anh thường gặp với từ welfare. Nghĩa tiếng Việt: an sinh xã hội chung.

Nghĩa tiếng Việt

an sinh xã hội chung

Ví dụ

  • The government is investing more in public welfare programs to support low-income families. → Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các chương trình phúc lợi công cộng để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp.

Cách dùng

Cụm public welfare đi với welfare (phúc lợi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: welfare

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh