pursue a policy là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ pursue. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
pursue a policy (theo đuổi)
Ví dụ
- The police pursued the suspect through the streets. → Cảnh sát đã theo đuổi nghi phạm qua các con phố.
Cách dùng
Cụm pursue a policy thường đi với từ pursue (theo đuổi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: pursue
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh