Phân loại nghĩa
1. Theo đuổi/đuổi theo (vật lý)
- Hành động chạy theo ai/cái gì với mục đích bắt hoặc giành lấy
- The dog pursued the cat up the tree. (Con chó đuổi theo con mèo lên cây.)
2. Theo đuổi/theo đuổi mục tiêu (trừu tượng)
- Cố gắng đạt được điều gì, thường là dài hạn (sự nghiệp, giác mơ, mục tiêu)
- She has always pursued excellence in her work. (Cô ấy luôn theo đuổi sự xuất sắc trong công việc.)
3. Tiếp tục/tiếp tục làm (hoạt động)
- Tiếp tục thực hiện hay bàn luận một điều gì
- The journalist pursued the investigation despite obstacles. (Nhà báo đó tiếp tục cuộc điều tra dù gặp trở ngại.)
Phân biệt với từ tương tự
| Từ | Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| pursue | Chủ động, mục đích rõ ràng, thường dài hạn | pursue a degree (theo đuổi một bằng cấp) |
| chase | Chủ yếu theo đuổi vật lý, tức thời | chase a thief (đuổi theo một tên trộm) |
| follow | Đi theo sau, có thể không có mục đích tích cực | follow someone (đi theo ai) |
| seek | Tìm kiếm, cố gắng tìm ra | seek advice (tìm kiếm lời khuyên) |
Những cách dùng phổ biến
- pursue a career: theo đuổi sự nghiệp
- pursue one's passion: theo đuổi đam mê của mình
- pursue legal action: khởi kiện
- pursue a relationship: phát triển mối quan hệ
- pursue a policy: thực hiện một chính sách
- in pursuit of: trong quá trình tìm kiếm, theo đuổi
- In pursuit of happiness, many people overlook the present. (Trong tìm kiếm hạnh phúc, nhiều người bỏ qua hiện tại.)
Mẹo nhớ
"Pursue" = "Pure" + "Sue" → Bạn theo đuổi cái gì đó một cách tinh khiết/đúng đắn, giống như kiện ai đó (sue) — đều cần quyết tâm, kiên trì.
FAQ
Q: "Pursue" và "chase" khác nhau như thế nào? A: "Chase" thường là hành động vật lý, tức thời. "Pursue" có thể vật lý hoặc trừu tượng, thường có mục đích dài hạn hơn.
Q: Có thể dùng "pursue" trong ngữ cảnh tiêu cực không? A: Có, nhưng ít phổ biến. Ví dụ: pursue revenge (theo đuổi sự trả thù) — âm tính vì liên quan đến giận dữ.
Q: "Pursue" có thể dùng làm danh từ không? A: Không. Danh từ là "pursuit" (in pursuit of sth — trong quá trình theo đuổi cái gì).