eword.vn </> .md

Pursue nghĩa là gì?

Pursue nghĩa là theo đuổi

UK /pəˈsuː/ · US /pərˈsuː/

verbTrung cấp (B1)

Pursue nghĩa là theo đuổi. Phát âm IPA: /pərˈsuː/.

Collocations — cụm đi với pursue

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân loại nghĩa

1. Theo đuổi/đuổi theo (vật lý)

  • Hành động chạy theo ai/cái gì với mục đích bắt hoặc giành lấy
  • The dog pursued the cat up the tree. (Con chó đuổi theo con mèo lên cây.)

2. Theo đuổi/theo đuổi mục tiêu (trừu tượng)

  • Cố gắng đạt được điều gì, thường là dài hạn (sự nghiệp, giác mơ, mục tiêu)
  • She has always pursued excellence in her work. (Cô ấy luôn theo đuổi sự xuất sắc trong công việc.)

3. Tiếp tục/tiếp tục làm (hoạt động)

  • Tiếp tục thực hiện hay bàn luận một điều gì
  • The journalist pursued the investigation despite obstacles. (Nhà báo đó tiếp tục cuộc điều tra dù gặp trở ngại.)

Phân biệt với từ tương tự

Từ Ngữ cảnh Ví dụ
pursue Chủ động, mục đích rõ ràng, thường dài hạn pursue a degree (theo đuổi một bằng cấp)
chase Chủ yếu theo đuổi vật lý, tức thời chase a thief (đuổi theo một tên trộm)
follow Đi theo sau, có thể không có mục đích tích cực follow someone (đi theo ai)
seek Tìm kiếm, cố gắng tìm ra seek advice (tìm kiếm lời khuyên)

Những cách dùng phổ biến

  • pursue a career: theo đuổi sự nghiệp
  • pursue one's passion: theo đuổi đam mê của mình
  • pursue legal action: khởi kiện
  • pursue a relationship: phát triển mối quan hệ
  • pursue a policy: thực hiện một chính sách
  • in pursuit of: trong quá trình tìm kiếm, theo đuổi
    • In pursuit of happiness, many people overlook the present. (Trong tìm kiếm hạnh phúc, nhiều người bỏ qua hiện tại.)

Mẹo nhớ

"Pursue" = "Pure" + "Sue" → Bạn theo đuổi cái gì đó một cách tinh khiết/đúng đắn, giống như kiện ai đó (sue) — đều cần quyết tâm, kiên trì.

FAQ

Q: "Pursue" và "chase" khác nhau như thế nào? A: "Chase" thường là hành động vật lý, tức thời. "Pursue" có thể vật lý hoặc trừu tượng, thường có mục đích dài hạn hơn.

Q: Có thể dùng "pursue" trong ngữ cảnh tiêu cực không? A: Có, nhưng ít phổ biến. Ví dụ: pursue revenge (theo đuổi sự trả thù) — âm tính vì liên quan đến giận dữ.

Q: "Pursue" có thể dùng làm danh từ không? A: Không. Danh từ là "pursuit" (in pursuit of sth — trong quá trình theo đuổi cái gì).

Câu hỏi thường gặp

pursue nghĩa là gì?

theo đuổi

pursue trong tiếng Việt là gì?

theo đuổi

What does "pursue" mean?

to follow or chase someone or something; to continue with an activity or goal over time

Ví dụ câu với pursue?

The police pursued the suspect through the streets. — Cảnh sát đã theo đuổi nghi phạm qua các con phố.

Ví dụ câu với pursue?

She decided to pursue a career in medicine. — Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.