eword.vn </> .md

"pyramid scheme" nghĩa là gì?

pyramid scheme là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ scheme. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

pyramid scheme (kế hoạch)

Ví dụ

  • He was caught in a pyramid scheme and lost all his savings. → Anh ta bị lộ tham gia vào một sơ đồ lừa đảo kiểu tầng và mất sạch tiền tiết kiệm.

Cách dùng

Cụm pyramid scheme thường đi với từ scheme (kế hoạch). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: scheme

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh