quarterly report là collocation tiếng Anh thường gặp với từ quarterly. Nghĩa tiếng Việt: bản báo cáo hàng quý.
Nghĩa tiếng Việt
bản báo cáo hàng quý
Ví dụ
- This is a common example with "quarterly report". → Ví dụ thường gặp với cụm quarterly report — nghĩa: bản báo cáo hàng quý.
Cách dùng
Cụm quarterly report đi với quarterly (hàng quý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: quarterly
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh