Nghĩa cốt lõi
Quarterly liên quan đến chu kỳ một quý = 3 tháng, tức 4 lần/năm. Đây là từ rất phổ biến trong kinh doanh, tài chính và xuất bản.
Ba chức năng ngữ pháp
| Từ loại | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tính từ | a quarterly report | báo cáo hàng quý |
| Trạng từ | paid quarterly | được trả mỗi quý |
| Danh từ | a literary quarterly | tạp chí ra theo quý |
Họ từ chỉ chu kỳ
- daily — hàng ngày
- weekly — hàng tuần
- monthly — hàng tháng
- quarterly — hàng quý (3 tháng)
- biannual / semi-annual — nửa năm
- annual / yearly — hàng năm
Mẹo nhớ
Quarter = 1/4. Một năm chia 4 phần → mỗi phần 3 tháng → quarterly.
Lưu ý quý tài chính
Trong tài chính thường viết Q1, Q2, Q3, Q4. "Quarterly earnings" = lợi nhuận từng quý.
FAQ
Q: Quarterly khác biannual thế nào? A: Quarterly = 4 lần/năm; biannual = 2 lần/năm.
Q: Có thể vừa là tính từ vừa là trạng từ? A: Có. "a quarterly meeting" (tính từ) và "meet quarterly" (trạng từ).