eword.vn </> .md

Quarterly nghĩa là gì?

Quarterly nghĩa là hàng quý

UK /ˈkwɔːtəli/ · US /ˈkwɔːrtərli/

adjectiveadverbnounTrung–cao (B2)

Quarterly nghĩa là hàng quý. Phát âm IPA: /ˈkwɔːrtərli/.

Collocations — cụm đi với quarterly

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa cốt lõi

Quarterly liên quan đến chu kỳ một quý = 3 tháng, tức 4 lần/năm. Đây là từ rất phổ biến trong kinh doanh, tài chính và xuất bản.

Ba chức năng ngữ pháp

Từ loại Ví dụ Nghĩa
Tính từ a quarterly report báo cáo hàng quý
Trạng từ paid quarterly được trả mỗi quý
Danh từ a literary quarterly tạp chí ra theo quý

Họ từ chỉ chu kỳ

  • daily — hàng ngày
  • weekly — hàng tuần
  • monthly — hàng tháng
  • quarterly — hàng quý (3 tháng)
  • biannual / semi-annual — nửa năm
  • annual / yearly — hàng năm

Mẹo nhớ

Quarter = 1/4. Một năm chia 4 phần → mỗi phần 3 tháng → quarterly.

Lưu ý quý tài chính

Trong tài chính thường viết Q1, Q2, Q3, Q4. "Quarterly earnings" = lợi nhuận từng quý.

FAQ

Q: Quarterly khác biannual thế nào? A: Quarterly = 4 lần/năm; biannual = 2 lần/năm.

Q: Có thể vừa là tính từ vừa là trạng từ? A: Có. "a quarterly meeting" (tính từ) và "meet quarterly" (trạng từ).

Câu hỏi thường gặp

quarterly nghĩa là gì?

hàng quý

quarterly trong tiếng Việt là gì?

hàng quý

What does "quarterly" mean?

Happening or produced once every three months (four times a year); also a publication issued four times a year.

Ví dụ câu với quarterly?

The company publishes quarterly financial reports. — Công ty công bố báo cáo tài chính hàng quý.

Ví dụ câu với quarterly?

Interest is paid quarterly. — Lãi được trả mỗi quý một lần.