random access là collocation tiếng Anh thường gặp với từ random. Nghĩa tiếng Việt: quyền/cơ hội tiếp cận ngẫu nhiên.
Nghĩa tiếng Việt
quyền/cơ hội tiếp cận ngẫu nhiên
Ví dụ
- This is a common example with "random access". → Ví dụ thường gặp với cụm random access — nghĩa: quyền/cơ hội tiếp cận ngẫu nhiên.
Cách dùng
Cụm random access đi với random (ngẫu nhiên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: random
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh