Định nghĩa chi tiết
Random mô tả điều gì đó xảy ra hoặc được chọn mà không theo quy tắc, kế hoạch hoặc mục đích cụ thể. Từ này có thể dùng làm tính từ, trạng từ hoặc danh từ.
Random (Adjective)
Dùng để mô tả tính chất của một sự vật hoặc hành động:
- Random selection (chọn lựa ngẫu nhiên)
- Random thoughts (những suy nghĩ lôi thôi)
Random (Adverb)
Dùng để bổ sung cho động từ:
- chosen randomly (được chọn một cách ngẫu nhiên)
Random (Noun - thường dùng trong cụm từ)
- at random (một cách ngẫu nhiên): "Pick a card at random from the deck."
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| random | Không có quy tắc hoặc kế hoạch | random choice (lựa chọn ngẫu nhiên) |
| accidental | Xảy ra không chủ ý, tình cờ gặp phải | accidental discovery (khám phá tình cờ) |
| arbitrary | Dựa trên ý thích cá nhân chứ không có lý do chính đáng | arbitrary decision (quyết định tuỳ tiện) |
| chaotic | Hoàn toàn hỗn loạn, mất kiểm soát | chaotic situation (tình hình hỗn loạn) |
Cách dùng phổ biến
Trong khoa học & thống kê
- "The research used a random sample of 1000 participants."
- "Statistical analysis requires random distribution of data."
Trong đời sống hàng ngày
- "I had a random encounter with an old friend at the supermarket." (tình cờ gặp một người bạn cũ)
- "He sent me a random message out of the blue." (anh ấy gửi cho tôi một tin nhắn không dự báo)
Trong công nghệ
- "Random Access Memory (RAM)" — bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
- "The algorithm generates random numbers for encryption." (thuật toán tạo ra các số ngẫu nhiên để mã hoá)
Mẹo ghi nhớ
Random = R.A.N.D.O.M. = "Relatively Arbitrary, No Determined Ordering Method"
Nhớ rằng khi bạn chọn "at random", bạn không suy nghĩ trước — chỉ đơn giản chọn cái gì đó mà không logic.
Những câu hỏi thường gặp
Q: "Random" có thể dùng trước danh từ không?
A: Có, đó là cách dùng phổ biến nhất:
- random person (người bất kỳ)
- random time (thời gian bất kỳ)
- random event (sự kiện ngẫu nhiên)
Q: Sự khác biệt giữa "random" và "haphazard" là gì?
A: Haphazard thường mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý sự bất cẩn hoặc thiếu tổ chức. Random là trung tính hơn và khoa học hơn.
- "His haphazard approach led to mistakes." (cách tiếp cận bất cẩn của anh ấy dẫn đến sai sót)
- "The lottery winners were chosen randomly." (người thắng xổ số được chọn ngẫu nhiên)
Q: Làm thế nào phát âm "random" đúng?
A: Nhấn âm vào âm tiết đầu tiên: RAN-dum (/'rændəm/). Âm cuối "om" phát âm nhẹ.