random order là collocation tiếng Anh thường gặp với từ random. Nghĩa tiếng Việt: giai cấp ngẫu nhiên.
Nghĩa tiếng Việt
giai cấp ngẫu nhiên
Ví dụ
- This is a common example with "random order". → Ví dụ thường gặp với cụm random order — nghĩa: giai cấp ngẫu nhiên.
Cách dùng
Cụm random order đi với random (ngẫu nhiên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: random
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh