rare book là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rare. Nghĩa tiếng Việt: quyển sách hiếm.
Nghĩa tiếng Việt
quyển sách hiếm
Ví dụ
- This is a common example with "rare book". → Ví dụ thường gặp với cụm rare book — nghĩa: quyển sách hiếm.
Cách dùng
Cụm rare book đi với rare (hiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rare
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh