eword.vn </> .md

Rare nghĩa là gì?

Rare nghĩa là hiếm

UK /reə(r)/ · US /rer/

adjectiveSơ–trung (A2)

Rare nghĩa là hiếm. Phát âm IPA: /rer/.

Collocations — cụm đi với rare

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Rare có hai ý chính:

1. Hiếm, ít gặp (adjective – tính từ chỉ độ hiếm)

Chỉ những thứ không thường xuyên xuất hiện, bị hạn chế về số lượng hoặc cơ hội.

  • A rare talent = một tài năng hiếm có
  • A rare book = một cuốn sách hiếm

2. (Thịt) Tái/nấu chín ít

Dùng để mô tả mức độ nấu chín của thịt, đặc biệt là thịt bò hoặc thịt cừu.

  • Rare steak = bít tết tái (phần trong còn đỏ, không kỹ)
  • So sánh các mức độ nấu: Rare → Medium-rare → Medium → Medium-well → Well-done

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Rare Hiếm, ít gặp; (thịt) tái a rare opportunity
Scarce Hiếm, thiếu (nhấn mạnh sự thiếu hụt) Water is scarce in the desert.
Uncommon Không phổ biến, khá hiếm Vegetarian diets were once uncommon.
Exceptional Ngoài lệ, đặc biệt giỏi an exceptional student

Những cách dùng phổ biến

  • It is rare (for sb) to... = Hiếm khi ai đó làm gì

    • It is rare for him to complain. (Hiếm khi anh ấy phàn nàn.)
  • Rare + noun = danh từ hiếm

    • a rare disease, a rare species, a rare gift
  • In rare cases = trong những trường hợp hiếm gặp

Các dạng liên quan

  • Rarely (adv.) = hiếm khi, ít khi
  • Rarity (n.) = sự hiếm, điều hiếm
  • Rarer (comp.) = hiếm hơn
  • Rarest (sup.) = hiếm nhất

Mẹo nhớ

"Rare" nghe giống "rare meat" → Dễ nhớ hình ảnh thịt bò tái đỏ ươn; từ đó mở rộng sang nghĩa "hiếm", vì không phải ai cũng thích ăn thịt tái.

FAQ

Q: Có phải "rare" luôn chỉ "tốt" không? A: Không. "Rare" là trung lập—có khi là tích cực (a rare talent = tài năng hiếm có = tốt), nhưng cũng có khi là tiêu cực (a rare disease = một căn bệnh hiếm = không tốt).

Q: Khác gì "rare" và "scarcity"? A: Rare nhấn mạnh số lượng/tần suất thấp; scarcity nhấn mạnh sự thiếu hụt so với nhu cầu. Ví dụ: Gold is rare (ít tìm thấy) AND scarce (nhu cầu cao nhưng nguồn cung hạn chế).

Câu hỏi thường gặp

rare nghĩa là gì?

hiếm

rare trong tiếng Việt là gì?

hiếm

What does "rare" mean?

not often found, seen, or experienced; uncommon. Also used to describe meat cooked briefly so the inside remains red and soft.

Ví dụ câu với rare?

Pandas are rare animals found only in China. — Gấu trúc là những động vật hiếm chỉ được tìm thấy ở Trung Quốc.

Ví dụ câu với rare?

It's rare for her to miss a deadline—she's always punctual. — Rất hiếm khi cô ấy bỏ lỡ thời hạn—cô ấy luôn đúng giờ.