Định nghĩa chi tiết
Rare có hai ý chính:
1. Hiếm, ít gặp (adjective – tính từ chỉ độ hiếm)
Chỉ những thứ không thường xuyên xuất hiện, bị hạn chế về số lượng hoặc cơ hội.
- A rare talent = một tài năng hiếm có
- A rare book = một cuốn sách hiếm
2. (Thịt) Tái/nấu chín ít
Dùng để mô tả mức độ nấu chín của thịt, đặc biệt là thịt bò hoặc thịt cừu.
- Rare steak = bít tết tái (phần trong còn đỏ, không kỹ)
- So sánh các mức độ nấu: Rare → Medium-rare → Medium → Medium-well → Well-done
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Rare | Hiếm, ít gặp; (thịt) tái | a rare opportunity |
| Scarce | Hiếm, thiếu (nhấn mạnh sự thiếu hụt) | Water is scarce in the desert. |
| Uncommon | Không phổ biến, khá hiếm | Vegetarian diets were once uncommon. |
| Exceptional | Ngoài lệ, đặc biệt giỏi | an exceptional student |
Những cách dùng phổ biến
It is rare (for sb) to... = Hiếm khi ai đó làm gì
- It is rare for him to complain. (Hiếm khi anh ấy phàn nàn.)
Rare + noun = danh từ hiếm
- a rare disease, a rare species, a rare gift
In rare cases = trong những trường hợp hiếm gặp
Các dạng liên quan
- Rarely (adv.) = hiếm khi, ít khi
- Rarity (n.) = sự hiếm, điều hiếm
- Rarer (comp.) = hiếm hơn
- Rarest (sup.) = hiếm nhất
Mẹo nhớ
"Rare" nghe giống "rare meat" → Dễ nhớ hình ảnh thịt bò tái đỏ ươn; từ đó mở rộng sang nghĩa "hiếm", vì không phải ai cũng thích ăn thịt tái.
FAQ
Q: Có phải "rare" luôn chỉ "tốt" không? A: Không. "Rare" là trung lập—có khi là tích cực (a rare talent = tài năng hiếm có = tốt), nhưng cũng có khi là tiêu cực (a rare disease = một căn bệnh hiếm = không tốt).
Q: Khác gì "rare" và "scarcity"? A: Rare nhấn mạnh số lượng/tần suất thấp; scarcity nhấn mạnh sự thiếu hụt so với nhu cầu. Ví dụ: Gold is rare (ít tìm thấy) AND scarce (nhu cầu cao nhưng nguồn cung hạn chế).