rare disease là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rare. Nghĩa tiếng Việt: bệnh tật hiếm.
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật hiếm
Ví dụ
- This is a common example with "rare disease". → Ví dụ thường gặp với cụm rare disease — nghĩa: bệnh tật hiếm.
Cách dùng
Cụm rare disease đi với rare (hiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rare
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh