rare species là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rare. Nghĩa tiếng Việt: loài hiếm.
Nghĩa tiếng Việt
loài hiếm
Ví dụ
- This is a common example with "rare species". → Ví dụ thường gặp với cụm rare species — nghĩa: loài hiếm.
Cách dùng
Cụm rare species đi với rare (hiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rare
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh