raw meat là collocation tiếng Anh thường gặp với từ meat. Nghĩa tiếng Việt: phần ăn được của cơ thể động vật sống.
Nghĩa tiếng Việt
phần ăn được của cơ thể động vật sống
Ví dụ
- This is a common example with "raw meat". → Ví dụ thường gặp với cụm raw meat — nghĩa: phần ăn được của cơ thể động vật sống.
Cách dùng
Cụm raw meat đi với meat (thịt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: meat
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh