Nghĩa chính
Meat (thịt) là thành phần chính của cơ thể động vật dùng làm thực phẩm, bao gồm cơ và mô liên kết xung quanh xương. Đây là một nguồn protein quan trọng trong chế độ ăn uống của con người.
Cách dùng
| Loại thịt | Ví dụ |
|---|---|
| Red meat | beef (thịt bò), pork (thịt lợn), lamb (thịt cừu) |
| White meat | chicken (thịt gà), turkey (thịt gà tây), fish (thịt cá) |
| Processed meat | sausages, ham, bacon |
- Mua thịt: buy/purchase meat, choose fresh meat
- Chế biến thịt: cook/grill/fry meat, grind meat, marinate meat
- Tính chất: raw meat (thịt sống), cooked meat (thịt nấu chín), lean meat (thịt nạc)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý khác |
|---|---|
| Meat | Thịt từ động vật (thực phẩm) |
| Meet | Gặp, gặp mặt |
| Mete | Chia xứng, phân bổ (hình thức) |
Mẹo nhớ
"Meat" = "Meet + Animal" — Khi bạn meet (gặp) một animal (động vật), bạn có thể nhận được meat (thịt). Cách khác: "meat = muscle" (cơ bắp).
FAQ
Q: "Meat" có thể dùng cho cây cối được không? A: Có thể! Khi nói đến "the meat of the coconut" (thịt dừa) hay "meat of the nut" (phần ăn được của hạt). Tuy nhiên, ý chính vẫn là phần ăn được/thịt.
Q: Sự khác biệt giữa "meat" và "flesh"? A: - Meat = thịt (nhấn mạnh thực phẩm)
- Flesh = thịt (nhấn mạnh phần mềm của cơ thể, cũng dùng trong ngữ cảnh y học)
Q: Người ăn chay nói gì thay thế "meat"? A: "I don't eat meat" / "I'm vegetarian" (Tôi ăn chay / tôi là người ăn chay).