reach a milestone là collocation tiếng Anh thường gặp với từ milestone. Nghĩa tiếng Việt: sự chìa ra loại a cột mốc.
Nghĩa tiếng Việt
sự chìa ra loại a cột mốc
Ví dụ
- This is a common example with "reach a milestone". → Ví dụ thường gặp với cụm reach a milestone — nghĩa: sự chìa ra loại a cột mốc.
Cách dùng
Cụm reach a milestone đi với milestone (cột mốc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: milestone
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh