eword.vn </> .md

Milestone nghĩa là gì?

Milestone nghĩa là cột mốc

UK /ˈmaɪlstəʊn/ · US /ˈmaɪlstoʊn/

nounTrung–cao (B2)

Milestone nghĩa là cột mốc. Phát âm IPA: /ˈmaɪlstoʊn/.

Collocations — cụm đi với milestone

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

milestone /ˈmaɪlstəʊn/ là danh từ chỉ một sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng đánh dấu bước tiến trong quá trình phát triển của một người, dự án hay tổ chức.

Nghĩa gốc: viên đá đặt bên đường để đánh dấu khoảng cách (theo mile = dặm). Từ đó phát triển nghĩa bóng được dùng phổ biến ngày nay.

Cách dùng phổ biến

Cụm từ Nghĩa
reach/hit a milestone đạt được một cột mốc
mark a milestone đánh dấu một cột mốc
major/significant milestone cột mốc lớn/quan trọng
developmental milestone mốc phát triển (trẻ em, y học)

Phân biệt từ dễ nhầm

  • milestone vs landmark: landmark thiên về vật thể/địa điểm dễ nhận biết (như tòa nhà nổi tiếng), nhưng cũng có nghĩa bóng "sự kiện mang tính bước ngoặt". milestone nhấn mạnh tiến trình theo thời gian.
  • milestone vs turning point: turning point là thời điểm thay đổi hướng đi; milestone là mốc đánh dấu tiến độ, không nhất thiết đổi hướng.

Mẹo nhớ

Hình dung viên đá (stone) bên đường ghi số dặm (mile) → mỗi viên là một mốc cho biết bạn đã đi được bao xa → ẩn dụ cho "cột mốc trong hành trình".

FAQ

Milestone có dùng cho công việc/dự án không? Có. Trong quản lý dự án, milestone chỉ một thời điểm quan trọng đánh dấu hoàn thành một giai đoạn.

Viết liền hay tách rời? Viết liền: milestone (không phải mile stone).

Câu hỏi thường gặp

milestone nghĩa là gì?

cột mốc

milestone trong tiếng Việt là gì?

cột mốc

What does "milestone" mean?

An important event or stage in the development or progress of something; originally a stone marking distance along a road.

Ví dụ câu với milestone?

Graduating from university was a major milestone in her life. — Tốt nghiệp đại học là một cột mốc lớn trong cuộc đời cô ấy.

Ví dụ câu với milestone?

The company reached an important milestone with its millionth customer. — Công ty đạt được một cột mốc quan trọng với khách hàng thứ một triệu.