reaction time là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reaction. Nghĩa tiếng Việt: thời gian phản ứng.
Nghĩa tiếng Việt
thời gian phản ứng
Ví dụ
- This is a common example with "reaction time". → Ví dụ thường gặp với cụm reaction time — nghĩa: thời gian phản ứng.
Cách dùng
Cụm reaction time đi với reaction (phản ứng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reaction
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh