eword.vn </> .md

"read a book" nghĩa là gì?

read a book là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ book. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

read a book (sách)

Ví dụ

  • I read an interesting book last week. → Tôi đã đọc một quyển sách thú vị tuần trước.

Cách dùng

Cụm read a book thường đi với từ book (sách). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: book

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh