eword.vn </> .md

Book nghĩa là gì?

Book nghĩa là sách

UK /bʊk/ · US /bʊk/

nounverbSơ cấp (A1)

Book nghĩa là sách. Phát âm IPA: /bʊk/.

Collocations — cụm đi với book

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Book có hai nghĩa chính:

  1. (danh từ) Một tập hợp các trang giấy in được buộc lại với nhau → sách, quyển sách
  2. (động từ) Đặt trước hoặc đặt chỗ cho một dịch vụ nào đó → đặt, đặt trước, đặt chỗ

Cách dùng

Nghĩa danh từ (N - sách)

  • Thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học, sách học tập, sách tham khảo
  • Ví dụ:
    • "This book won the Nobel Prize for Literature." – Quyển sách này đã thắng giải Nobel Văn học.
    • "Have you finished reading that book?" – Bạn đã đọc xong quyển sách đó chưa?

Nghĩa động từ (V - đặt/đặt trước)

  • Dùng để chỉ việc thực hiện đặt chỗ, đặt vé, đặt phòng trước
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ dịch vụ (table, hotel, flight, ticket, appointment)
  • Ví dụ:
    • "I booked a room at the five-star hotel." – Tôi đã đặt phòng ở khách sạn năm sao.
    • "She has booked an appointment with the doctor." – Cô ấy đã đặt lịch hẹn với bác sĩ.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
book (N) sách, quyển sách I love reading books.
novel tiểu thuyết (một loại sách) This novel is thrilling.
magazine tạp chí (ấn phẩm định kỳ) She reads magazines online.
book (V) đặt/đặt trước Please book a taxi for me.
reserve dành riêng, đặt trước (tính chất chính thức) I reserved a table in advance.

Mẹo nhớ

  • Book (sách): Hình dung một quyển sách với các trang được bound (buộc) lại → bound = book
  • Book (động từ): Khi bạn "book" (đặt) một chuyến bay, bạn được một booking confirmation (xác nhận đặt chỗ) – nghe giống như bạn "lưu" thông tin đó vào một "sổ sách" của công ty

FAQ

Q: Khác nhau giữa "book" (động từ) và "reserve" là gì? A:

  • Book: Tổng quát, thường dùng trong tiếng Anh Anh và khi nói với khách hàng ("Can I book a table?")
  • Reserve: Tính chất chính thức hơn, thường dùng trong ngôn ngữ chính thức ("I would like to reserve a seat.")

Q: "Book" có thể dùng với những danh từ nào? A: Thường dùng với: table, hotel, flight, ticket, appointment, room, seat, cruise, tour, etc.

Q: Cách viết quá khứ của "book" như thế nào? A: Booked (booked a room yesterday - đặt phòng hôm qua)

Câu hỏi thường gặp

book nghĩa là gì?

sách

book trong tiếng Việt là gì?

sách

What does "book" mean?

a set of printed pages bound together; to reserve or arrange something in advance

Ví dụ câu với book?

I read an interesting book last week. — Tôi đã đọc một quyển sách thú vị tuần trước.

Ví dụ câu với book?

Can you book a table for two at the restaurant? — Bạn có thể đặt bàn cho hai người ở nhà hàng không?