Nghĩa chính
Book có hai nghĩa chính:
- (danh từ) Một tập hợp các trang giấy in được buộc lại với nhau → sách, quyển sách
- (động từ) Đặt trước hoặc đặt chỗ cho một dịch vụ nào đó → đặt, đặt trước, đặt chỗ
Cách dùng
Nghĩa danh từ (N - sách)
- Thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học, sách học tập, sách tham khảo
- Ví dụ:
- "This book won the Nobel Prize for Literature." – Quyển sách này đã thắng giải Nobel Văn học.
- "Have you finished reading that book?" – Bạn đã đọc xong quyển sách đó chưa?
Nghĩa động từ (V - đặt/đặt trước)
- Dùng để chỉ việc thực hiện đặt chỗ, đặt vé, đặt phòng trước
- Thường đi kèm với danh từ chỉ dịch vụ (table, hotel, flight, ticket, appointment)
- Ví dụ:
- "I booked a room at the five-star hotel." – Tôi đã đặt phòng ở khách sạn năm sao.
- "She has booked an appointment with the doctor." – Cô ấy đã đặt lịch hẹn với bác sĩ.
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| book (N) | sách, quyển sách | I love reading books. |
| novel | tiểu thuyết (một loại sách) | This novel is thrilling. |
| magazine | tạp chí (ấn phẩm định kỳ) | She reads magazines online. |
| book (V) | đặt/đặt trước | Please book a taxi for me. |
| reserve | dành riêng, đặt trước (tính chất chính thức) | I reserved a table in advance. |
Mẹo nhớ
- Book (sách): Hình dung một quyển sách với các trang được bound (buộc) lại → bound = book
- Book (động từ): Khi bạn "book" (đặt) một chuyến bay, bạn được một booking confirmation (xác nhận đặt chỗ) – nghe giống như bạn "lưu" thông tin đó vào một "sổ sách" của công ty
FAQ
Q: Khác nhau giữa "book" (động từ) và "reserve" là gì? A:
- Book: Tổng quát, thường dùng trong tiếng Anh Anh và khi nói với khách hàng ("Can I book a table?")
- Reserve: Tính chất chính thức hơn, thường dùng trong ngôn ngữ chính thức ("I would like to reserve a seat.")
Q: "Book" có thể dùng với những danh từ nào? A: Thường dùng với: table, hotel, flight, ticket, appointment, room, seat, cruise, tour, etc.
Q: Cách viết quá khứ của "book" như thế nào? A: Booked (booked a room yesterday - đặt phòng hôm qua)