read a newspaper là collocation tiếng Anh thường gặp với từ read. Nghĩa tiếng Việt: đọc loại a báo.
Nghĩa tiếng Việt
đọc loại a báo
Ví dụ
- This is a common example with "read a newspaper". → Ví dụ thường gặp với cụm read a newspaper — nghĩa: đọc loại a báo.
Cách dùng
Cụm read a newspaper đi với read (đọc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: read
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh