eword.vn </> .md

Read nghĩa là gì?

Read nghĩa là đọc

UK /riːd/ · US /rid/

verbnounSơ cấp (A1)

Read nghĩa là đọc. Phát âm IPA: /rid/.

Collocations — cụm đi với read

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Read (động từ) có nghĩa là nhìn vào các chữ viết hoặc in ấn và hiểu ý nghĩa của chúng. Đây là một trong những kỹ năng cơ bản nhất trong học ngôn ngữ.

Read (danh từ) chỉ hành động đọc hoặc một thời gian đọc sách.

Cách dùng

Thì Ví dụ Dịch
Present Simple I read books daily Tôi đọc sách hàng ngày
Past Simple (phát âm /red/) I read that book last week Tôi đã đọc cuốn sách đó tuần trước
Present Continuous She is reading now Cô ấy đang đọc bây giờ
Future Simple They will read the report tomorrow Họ sẽ đọc báo cáo vào ngày mai

Lưu ý: Khi ở thì Past Simple, "read" vẫn viết giống nhưng phát âm khác: /red/ (rhyme với "red") thay vì /riːd/ (rhyme với "seed").

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Read đọc "I read books"
Red màu đỏ "She wore a red dress"

Mặc dù cùng cách phát âm ở quá khứ, chúng hoàn toàn khác nhau về cách viết và vào thì Present/Future.

Mẹo nhớ

  • "Re-ad" → Anh chữ R như "Reading" - hành động đọc chữ R
  • Hình dung bạn đang cầu nguyện ("read" gần "reed" - cây sậu), cầu xin được đọc sách hay
  • Phát âm Present: /riːd/ (như "reed" hay "beads")
  • Phát âm Past: /red/ (như "bed", "led")

FAQ

Q: Khi nào phát âm là /riːd/ và khi nào là /red/?
A: /riːd/ dùng cho Present (I read, you read, she reads) và Future. /red/ dùng cho Past Simple (I read, he read).

Q: "Read" có thể là danh từ không?
A: Có! "I enjoyed a good read this weekend" = "Tôi rất thích đọc sách cuối tuần này"

Q: Lợi ích của việc đọc là gì?
A: Reading giúp cải thiện từ vựng, phát triển trí tưởng tượng, giảm căng thẳng, và mở rộng kiến thức.

Câu hỏi thường gặp

read nghĩa là gì?

đọc

read trong tiếng Việt là gì?

đọc

What does "read" mean?

to look at written or printed words and understand their meaning; a period of reading or the act of reading

Ví dụ câu với read?

I read a book every evening before bed. — Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối trước khi ngủ.

Ví dụ câu với read?

She is reading the news on her phone right now. — Cô ấy đang đọc tin tức trên điện thoại lúc này.