eword.vn </> .md

"read aloud" nghĩa là gì?

read aloud là collocation tiếng Anh thường gặp với từ read. Nghĩa tiếng Việt: lớn tiếng to đọc.

Nghĩa tiếng Việt

lớn tiếng to đọc

Ví dụ

  • This is a common example with "read aloud". → Ví dụ thường gặp với cụm read aloud — nghĩa: lớn tiếng to đọc.

Cách dùng

Cụm read aloud đi với read (đọc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: read

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh