readily available là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ available. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
readily available (có sẵn)
Ví dụ
- Is the manager available for a meeting this afternoon? → Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không?
Cách dùng
Cụm readily available thường đi với từ available (có sẵn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: available
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh