eword.vn </> .md

Available nghĩa là gì?

Available nghĩa là có sẵn

UK /əˈveɪləbl/ · US /əˈveɪləbl/

adjectiveSơ cấp (A1)

Available nghĩa là có sẵn. Phát âm IPA: /əˈveɪləbl/.

Collocations — cụm đi với available

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Available có hai ý chính:

  1. Có thể sử dụng / có sẵn: Cái gì đó mà bạn có thể lấy, mua, hoặc sử dụng ngay bây giờ.

    • Example: "Discount codes are available on the website." (Mã giảm giá có sẵn trên trang web.)
  2. Không bận, sẵn sàng: Một người không bận rộn và có thể gặp gỡ hoặc làm việc với bạn.

    • Example: "Dr. Smith is available next Tuesday at 10 AM." (Bác sĩ Smith sẵn sàng vào thứ ba tuần tới lúc 10 sáng.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
available Có sẵn / không bận "Coffee is available in the break room."
possible Có thể xảy ra (về khả năng) "It's possible to arrive by 5 PM."
accessible Dễ tiếp cận, vào được "The building is wheelchair-accessible."
convenient Thuận tiện, hợp lý "That time isn't convenient for me."

Mẹo nhớ

  • Available = "avail" (sử dụng được) + "able" (có khả năng) → "có khả năng sử dụng được"
  • Dùng trong câu hỏi về sự sẵn sàng: "Are you available tomorrow?" (Bạn sẵn sàng vào ngày mai không?)
  • Cấu trúc thường dùng:
    • Be available for (sẵn sàng cho cái gì): "I'm available for a phone call."
    • Be available on (vào ngày): "The product is available on Amazon."
    • Be available to + người (có thể giúp ai): "Our support team is available to assist you."

Các cách sử dụng phổ biến

Về sản phẩm/dịch vụ:

  • "These styles are available in multiple colors." (Những kiểu này có sẵn với nhiều màu sắc.)
  • "Parking is not available on weekends." (Không có chỗ đỗ xe vào cuối tuần.)

Về con người:

  • "Let me check if my colleague is available to help." (Để tôi kiểm tra đồng nghiệp của tôi có sẵn sàng giúp không.)
  • "She's available from 2-4 PM." (Cô ấy sẵn sàng từ 2-4 giờ chiều.)

FAQ

Q: Khi nào dùng "available" vs "free"? A: "Available" chính thức hơn, dùng cho cả sản phẩm và con người. "Free" thường chỉ con người không bận, hoặc cái gì đó miễn phí. "Is the meeting room free?" = "Is the meeting room available?" (ngữ cảnh công việc)

Q: "Available" có thể dùng ở dạng danh động từ không? A: Không. Dùng danh từ "availability" thay thế: "The availability of these products is limited." (Tính sẵn có của các sản phẩm này bị hạn chế.)

Câu hỏi thường gặp

available nghĩa là gì?

có sẵn

available trong tiếng Việt là gì?

có sẵn

What does "available" mean?

able to be used or obtained; not busy or occupied

Ví dụ câu với available?

Is the manager available for a meeting this afternoon? — Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không?

Ví dụ câu với available?

Fresh orange juice is available at the hotel breakfast buffet. — Nước cam tươi có sẵn tại bữa buffet sáng của khách sạn.