reasonably conclude là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ conclude. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
reasonably conclude (kết luận)
Ví dụ
- After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty. → Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội.
Cách dùng
Cụm reasonably conclude thường đi với từ conclude (kết luận). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: conclude
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh