eword.vn </> .md

"recall a product" nghĩa là gì?

recall a product là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ recall. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

recall a product (nhớ lại)

Ví dụ

  • I can't recall where I left my keys yesterday. → Tôi không thể nhớ lại tôi để chìa khóa ở đâu hôm qua.

Cách dùng

Cụm recall a product thường đi với từ recall (nhớ lại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: recall

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh