receive a reward là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ reward. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
receive a reward (phần thưởng)
Ví dụ
- She received a reward of $5,000 for finding the lost dog. → Cô ấy nhận được phần thưởng 5.000 đô la vì đã tìm thấy chú chó bị mất.
Cách dùng
Cụm receive a reward thường đi với từ reward (phần thưởng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: reward
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh