eword.vn </> .md

Reward nghĩa là gì?

Reward nghĩa là phần thưởng

UK /rɪˈwɔːd/ · US /rɪˈwɔːrd/

nounverbSơ–trung (A2)

Reward nghĩa là phần thưởng. Phát âm IPA: /rɪˈwɔːrd/.

Collocations — cụm đi với reward

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Reward có hai hình thức chính:

Danh từ (Noun)

  • Phần thưởng: một thứ gì đó được trao lại đối với nỗ lực, thành công hoặc hành vi tốt.
  • Có thể vật chất (tiền, quà) hoặc phi vật chất (lời khen, danh vọng).

Động từ (Verb)

  • Trao thưởng cho ai đó vì điều gì họ đã làm.
  • Thường theo sau bởi "with" (trao thưởng bằng gì) hoặc "for" (thưởng vì lý do gì).

Phân biệt các từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Reward Tiền/quà trao cho ai vì hành động tốt The company rewarded his loyalty.
Prize Giải thưởng trong cuộc thi/cạnh tranh She won first prize in the competition.
Bonus Thêm tiền ngoài lương thường Employees got a Christmas bonus.
Incentive Động lực, lý do để làm điều gì High salary is an incentive to work hard.

Cách sử dụng thông dụng

Cộng hưởng từ

  • Receive/Get a reward — nhận thưởng
  • Offer/Give a reward — trao thưởng
  • Monetary/Financial reward — thưởng bằng tiền
  • Reward for — thưởng vì (lý do)
  • Reward with — thưởng bằng (vật gì)

Ví dụ ngữ cảnh

  • "As a reward for your hard work, I'm giving you a day off." — Để thưởng công sức của bạn, tôi cho bạn một ngày nghỉ.
  • "The police offered a reward for information about the crime." — Cảnh sát đề ra tiền thưởng để có thông tin về vụ tội phạm.

Mẹo nhớ

  • RE-WARD: "Lại" (re-) + "giá trị" (ward/worth) → trao lại giá trị, đền đáp.
  • Liên tưởng đến cấu trúc: You do good → You get reward.
  • Khác với punishment (hình phạt) — reward là tích cực, punishment là tiêu cực.

Những sai lầm thường gặp

"The boss rewarded him a promotion." — Không dùng cấu trúc này. ✓ "The boss rewarded him with a promotion." — Dùng "with" trước vật thưởng.

"He received reward for work." — Thiếu preposition. ✓ "He received a reward for his work." — Cần mạo từ "a".

Câu hỏi thường gặp

Q: Có phải tất cả reward đều là tiền không?
A: Không. Reward có thể là bất cứ thứ gì đáp lại (thăng chức, kỳ nghỉ, danh vọng, v.v.).

Q: Khi nào dùng "reward" thay vì "prize"?
A: Reward thường dùng khi ai đó thực hiện hành động/trách nhiệm; prize là giải thưởng trong cuộc thi.

Câu hỏi thường gặp

reward nghĩa là gì?

phần thưởng

reward trong tiếng Việt là gì?

phần thưởng

What does "reward" mean?

something given or received in return for effort, success, or good behavior; to give something to someone in recognition of their actions or qualities

Ví dụ câu với reward?

She received a reward of $5,000 for finding the lost dog. — Cô ấy nhận được phần thưởng 5.000 đô la vì đã tìm thấy chú chó bị mất.

Ví dụ câu với reward?

Hard work is rewarded with success. — Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp bằng thành công.