Định nghĩa chi tiết
Reward có hai hình thức chính:
Danh từ (Noun)
- Phần thưởng: một thứ gì đó được trao lại đối với nỗ lực, thành công hoặc hành vi tốt.
- Có thể vật chất (tiền, quà) hoặc phi vật chất (lời khen, danh vọng).
Động từ (Verb)
- Trao thưởng cho ai đó vì điều gì họ đã làm.
- Thường theo sau bởi "with" (trao thưởng bằng gì) hoặc "for" (thưởng vì lý do gì).
Phân biệt các từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Reward | Tiền/quà trao cho ai vì hành động tốt | The company rewarded his loyalty. |
| Prize | Giải thưởng trong cuộc thi/cạnh tranh | She won first prize in the competition. |
| Bonus | Thêm tiền ngoài lương thường | Employees got a Christmas bonus. |
| Incentive | Động lực, lý do để làm điều gì | High salary is an incentive to work hard. |
Cách sử dụng thông dụng
Cộng hưởng từ
- Receive/Get a reward — nhận thưởng
- Offer/Give a reward — trao thưởng
- Monetary/Financial reward — thưởng bằng tiền
- Reward for — thưởng vì (lý do)
- Reward with — thưởng bằng (vật gì)
Ví dụ ngữ cảnh
- "As a reward for your hard work, I'm giving you a day off." — Để thưởng công sức của bạn, tôi cho bạn một ngày nghỉ.
- "The police offered a reward for information about the crime." — Cảnh sát đề ra tiền thưởng để có thông tin về vụ tội phạm.
Mẹo nhớ
- RE-WARD: "Lại" (re-) + "giá trị" (ward/worth) → trao lại giá trị, đền đáp.
- Liên tưởng đến cấu trúc: You do good → You get reward.
- Khác với punishment (hình phạt) — reward là tích cực, punishment là tiêu cực.
Những sai lầm thường gặp
❌ "The boss rewarded him a promotion." — Không dùng cấu trúc này. ✓ "The boss rewarded him with a promotion." — Dùng "with" trước vật thưởng.
❌ "He received reward for work." — Thiếu preposition. ✓ "He received a reward for his work." — Cần mạo từ "a".
Câu hỏi thường gặp
Q: Có phải tất cả reward đều là tiền không?
A: Không. Reward có thể là bất cứ thứ gì đáp lại (thăng chức, kỳ nghỉ, danh vọng, v.v.).
Q: Khi nào dùng "reward" thay vì "prize"?
A: Reward thường dùng khi ai đó thực hiện hành động/trách nhiệm; prize là giải thưởng trong cuộc thi.