recognize someone/something as là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ recognize. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
recognize someone/something as (công nhận)
Ví dụ
- I recognized her voice immediately when she called. → Tôi nhận ra giọng nói của cô ấy ngay lập tức khi cô gọi.
Cách dùng
Cụm recognize someone/something as thường đi với từ recognize (công nhận). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: recognize
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh