eword.vn </> .md

Recognize nghĩa là gì?

Recognize nghĩa là công nhận

UK /ˈrek.əɡ.naɪz/ · US /ˈrek.əɡ.naɪz/

verbSơ–trung (A2)

Recognize nghĩa là công nhận. Phát âm IPA: /ˈrek.əɡ.naɪz/.

Collocations — cụm đi với recognize

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Recognize có ba nghĩa chính:

  1. Nhận ra/Nhận biết — nhận dạng một người hoặc vật từng biết trước đó

    • I recognized the song immediately. (Tôi nhận ra bài hát ngay lập tức.)
  2. Thừa nhận/Công nhận — chấp nhận sự tồn tại, hợp lệ hoặc quyền lực của ai/cái gì

    • The government finally recognized the rights of minorities. (Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận quyền của các nhóm thiểu số.)
  3. Ghi nhận/Tôn vinh — đánh giá cao hoặc thưởng cho những đóng góp/thành tích

    • Her work was recognized with an award. (Công việc của cô ấy được tôn vinh bằng một giải thưởng.)

Phân biệt các từ gần giống

Từ Ý nghĩa Ví dụ
recognize nhận ra; công nhận I recognized her.
remember nhớ lại (trong trí nhớ) I remember her. (Tôi nhớ cô ấy.)
notice chú ý, để ý thấy I noticed her in the crowd. (Tôi để ý thấy cô ấy trong đám đông.)
identify xác định, nhận dạng (chính thức) Can you identify the suspect? (Bạn có thể xác định nghi phạm không?)

Lưu ý: remember liên quan đến ký ức, còn recognize là nhận biết qua hình dáng/giọng nói.

Cách dùng từ điển

Recognize + người/vật

  • I recognized him by his distinctive laugh.
  • She didn't recognize the building after 20 years.

Recognize + that-clause (thừa nhận rằng)

  • We must recognize that climate change is urgent. (Chúng ta phải thừa nhận rằng biến đổi khí hậu là vấn đề cấp bách.)

Recognize + noun (ghi nhận)

  • The team's efforts were recognized by management. (Công sức của đội được quản lý ghi nhận.)

Be recognized as / Be recognized for

  • She is recognized as a leading expert. (Cô ấy được công nhận là một chuyên gia hàng đầu.)
  • He was recognized for his bravery. (Anh ấy được ghi nhận vì bravery của mình.)

Mẹo nhớ

"RE-cognize" = nhìn lại (re-) + nhận biết (cognize) → nhận biết lại, nhận ra từng biết trước

Tư duy hình ảnh: Bạn gặp một bạn cũ trên đường → "Oh, I recognize you!" → não bộ của bạn đã "re-cognize" (nhận biết lại) người đó.

FAQ

Q: Khi nào dùng "recognize" vs "know"?

  • Know = biết ai/cái gì (có quan hệ với)
  • Recognize = nhận ra/nhận biết ai/cái gì (qua hình dáng, giọng nói...)
  • I know her. (Tôi biết cô ấy.) ≠ I recognize her. (Tôi nhận ra cô ấy.)

Q: Spell British vs American?

  • British: recognise (-ise)
  • American: recognize (-ize)
  • Cách phát âm thì giống nhau.

Q: Có danh từ nào liên quan?

  • recognition (n.) — sự nhận ra; sự ghi nhận; sự công nhận
  • She received recognition for her work. (Cô ấy nhận được sự ghi nhận cho công việc của mình.)
  • recognizable (adj.) — có thể nhận ra được
  • Her voice is easily recognizable. (Giọng cô ấy dễ nhận ra.)

Câu hỏi thường gặp

recognize nghĩa là gì?

công nhận

recognize trong tiếng Việt là gì?

công nhận

What does "recognize" mean?

to identify someone or something as being someone or something you have known before; to accept or acknowledge the existence, validity, or legality of something

Ví dụ câu với recognize?

I recognized her voice immediately when she called. — Tôi nhận ra giọng nói của cô ấy ngay lập tức khi cô gọi.

Ví dụ câu với recognize?

Many countries have recognized the new government after the election. — Nhiều nước đã công nhận chính phủ mới sau cuộc bầu cử.