Định nghĩa chi tiết
Recognize có ba nghĩa chính:
Nhận ra/Nhận biết — nhận dạng một người hoặc vật từng biết trước đó
- I recognized the song immediately. (Tôi nhận ra bài hát ngay lập tức.)
Thừa nhận/Công nhận — chấp nhận sự tồn tại, hợp lệ hoặc quyền lực của ai/cái gì
- The government finally recognized the rights of minorities. (Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận quyền của các nhóm thiểu số.)
Ghi nhận/Tôn vinh — đánh giá cao hoặc thưởng cho những đóng góp/thành tích
- Her work was recognized with an award. (Công việc của cô ấy được tôn vinh bằng một giải thưởng.)
Phân biệt các từ gần giống
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| recognize | nhận ra; công nhận | I recognized her. |
| remember | nhớ lại (trong trí nhớ) | I remember her. (Tôi nhớ cô ấy.) |
| notice | chú ý, để ý thấy | I noticed her in the crowd. (Tôi để ý thấy cô ấy trong đám đông.) |
| identify | xác định, nhận dạng (chính thức) | Can you identify the suspect? (Bạn có thể xác định nghi phạm không?) |
Lưu ý: remember liên quan đến ký ức, còn recognize là nhận biết qua hình dáng/giọng nói.
Cách dùng từ điển
Recognize + người/vật
- I recognized him by his distinctive laugh.
- She didn't recognize the building after 20 years.
Recognize + that-clause (thừa nhận rằng)
- We must recognize that climate change is urgent. (Chúng ta phải thừa nhận rằng biến đổi khí hậu là vấn đề cấp bách.)
Recognize + noun (ghi nhận)
- The team's efforts were recognized by management. (Công sức của đội được quản lý ghi nhận.)
Be recognized as / Be recognized for
- She is recognized as a leading expert. (Cô ấy được công nhận là một chuyên gia hàng đầu.)
- He was recognized for his bravery. (Anh ấy được ghi nhận vì bravery của mình.)
Mẹo nhớ
"RE-cognize" = nhìn lại (re-) + nhận biết (cognize) → nhận biết lại, nhận ra từng biết trước
Tư duy hình ảnh: Bạn gặp một bạn cũ trên đường → "Oh, I recognize you!" → não bộ của bạn đã "re-cognize" (nhận biết lại) người đó.
FAQ
Q: Khi nào dùng "recognize" vs "know"?
- Know = biết ai/cái gì (có quan hệ với)
- Recognize = nhận ra/nhận biết ai/cái gì (qua hình dáng, giọng nói...)
- I know her. (Tôi biết cô ấy.) ≠ I recognize her. (Tôi nhận ra cô ấy.)
Q: Spell British vs American?
- British: recognise (-ise)
- American: recognize (-ize)
- Cách phát âm thì giống nhau.
Q: Có danh từ nào liên quan?
- recognition (n.) — sự nhận ra; sự ghi nhận; sự công nhận
- She received recognition for her work. (Cô ấy nhận được sự ghi nhận cho công việc của mình.)
- recognizable (adj.) — có thể nhận ra được
- Her voice is easily recognizable. (Giọng cô ấy dễ nhận ra.)