recover from a shock là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ recover. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
recover from a shock (hồi phục)
Ví dụ
- She is recovering well from her surgery and should be back to work next month. → Cô ấy đang hồi phục tốt sau phẫu thuật và sẽ quay lại làm việc vào tháng tới.
Cách dùng
Cụm recover from a shock thường đi với từ recover (hồi phục). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: recover
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh