eword.vn </> .md

Recover nghĩa là gì?

Recover nghĩa là hồi phục

UK /rɪˈkʌvə/ · US /rɪˈkʌvər/

verbTrung cấp (B1)

Recover nghĩa là hồi phục. Phát âm IPA: /rɪˈkʌvər/.

Collocations — cụm đi với recover

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Recover có hai nghĩa chính:

  1. Phục hồi sức khỏe/trạng thái: Quay trở lại tình trạng bình thường sau khi ốm đau, yếu ớt, hoặc sốc tinh thần.

    • He recovered from the flu in a week. (Anh ấy phục hồi từ cảm cúm trong một tuần.)
  2. Lấy lại/Tìm thấy lại: Lấy được cái gì đó đã mất hoặc bị mất đi.

    • Rescue teams recovered three survivors from the wreckage. (Các đội cứu hộ tìm thấy ba người sống sót từ các mảnh vỡ.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Recover vs. Uncover

  • Recover = phục hồi, lấy lại
  • Uncover = bỏ lớp phủ, khám phá ra (thường là điều ẩn giấu)
    • They uncovered evidence of corruption. (Họ phát hiện ra bằng chứng về tham nhũng.)

Recover vs. Rediscover

  • Recover = lấy lại một cách tự nhiên hoặc tìm lại
  • Rediscover = khám phá lại điều đã biết trước đó
    • She rediscovered her love for painting after years of neglect. (Cô ấy tái khám phá tình yêu với hội họa sau nhiều năm bỏ quên.)

Các dạng từ liên quan

Dạng từ Ví dụ Nghĩa
Recovery (n) His recovery was slower than expected. sự phục hồi, sự hồi phục
Recoverable (adj) The data is recoverable from the backup. có thể phục hồi được
Unrecovered (adj) Many items remain unrecovered. chưa được tìm lại

Cách sử dụng ngữ pháp

Recover + from + danh từ/V-ing

  • She's still recovering from the shock.
  • The economy is recovering from the recession.

Recover + object (chỉ cái được lấy lại)

  • They recovered the lost luggage.
  • The surgeons recovered a small tumor.

Mẹo nhớ

RE- (tiền tố) = lại, trở lại
COVER (che phủ, dấu)
RECOVER = "cover lại" = phục hồi, lấy lại

Hãy tưởng tượng một bức tranh đẹp bị đất bụi phủ lên, khi "recover" nó, bạn lấy bức tranh lại như cũ!

FAQ

Q: Có phải "recover" luôn có nghĩa là trở lại trạng thái 100% không?
A: Không. "Recover" có thể chỉ quá trình đang diễn ra hoặc hoàn thành một phần. She's recovering (đang phục hồi) không nhất thiết là hoàn toàn bình phục.

Q: Khi nào dùng "get over" thay cho "recover"?
A: Cả hai đều dùng được, nhưng "recover" cơ học hơn (sức khỏe, kinh tế), "get over" phổ thông hơn (bình phục từ bệnh, vượt qua khó khăn cảm xúc). Get over that injury! vs. Recover from that injury!

Câu hỏi thường gặp

recover nghĩa là gì?

hồi phục

recover trong tiếng Việt là gì?

hồi phục

What does "recover" mean?

to return to a normal state of health, strength, or constitution after illness or weakness; to get back something that was lost or taken away

Ví dụ câu với recover?

She is recovering well from her surgery and should be back to work next month. — Cô ấy đang hồi phục tốt sau phẫu thuật và sẽ quay lại làm việc vào tháng tới.

Ví dụ câu với recover?

The police managed to recover the stolen paintings from the thieves. — Cảnh sát đã thành công trong việc lấy lại những bức tranh bị đánh cắp từ những kẻ trộm.