reduce emissions là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reduce. Nghĩa tiếng Việt: giảm.
Nghĩa tiếng Việt
giảm
Ví dụ
- This is a common example with "reduce emissions". → Ví dụ thường gặp với cụm reduce emissions — nghĩa: giảm.
Cách dùng
Cụm reduce emissions đi với reduce (giảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reduce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh