eword.vn </> .md

Reduce nghĩa là gì?

Reduce nghĩa là giảm

UK /rɪˈdjuːs/ · US /rɪˈduːs/

verbSơ–trung (A2)

Reduce nghĩa là giảm. Phát âm IPA: /rɪˈduːs/.

Collocations — cụm đi với reduce

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Reduce (làm giảm) là động từ có nghĩa làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc kém hơn. Đây là từ khá đa năng trong tiếng Anh, được dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Các Cách Dùng Chính

1. Giảm Số Lượng/Kích Thước

  • Reduce the volume = giảm âm lượng
  • Reduce the number of staff = giảm số lượng nhân viên
  • Reduce fat intake = giảm lượng chất béo tiêu thụ

2. Giảm Tần Suất/Mức Độ

  • Reduce speed = giảm tốc độ
  • Reduce the risk = giảm rủi ro
  • Reduce inflammation = giảm viêm

3. Hạ Giá/Chi Phí (Trong Kinh Doanh)

  • Sales are reduced by 30% = Giá bán được giảm 30%
  • Reduce overhead = giảm chi phí chung

4. Nấu Ăn: Giảm Nước Sốt

  • Reduce the sauce = nấu nước sốt cho đến khi nó đặc (chiết xuất vị)

Phân Biệt Các Từ Tương Tự

Từ Nghĩa Ví Dụ
Reduce Làm giảm (chung chung) Reduce spending
Decrease Giảm đi (thường về số lượng) The population decreased
Diminish Giảm bớt, suy yếu (hơi trang trọng) His influence diminished
Lower Hạ xuống (vị trí) hoặc hạ giá Lower your voice
Cut Cắt bớt, cắt giảm (mạnh mẽ) Cut expenses

Mẹo Nhớ

  • RE-DUCE: tiền tố "re-" có nghĩa "lại"; reduce = "dẫn lại/kéo lại" → làm cho trở về kích thước/số lượng nhỏ hơn.
  • Khi nghe "reduce", hãy nghĩ đến "from X to something smaller" (từ X xuống cái gì nhỏ hơn).

FAQ

Q: "Reduce" có thể dùng với mọi danh từ không?
A: Vâng, nhưng thường dùng với từ có thể định lượng (số, mức độ). Ví dụ: "reduce time", "reduce pain", "reduce options".

Q: Sự khác biệt giữa "reduce" và "decrease"?
A: "Decrease" là sự thay đổi tự nhiên hoặc bị động (e.g., numbers decreased), còn "reduce" thường hàm ý một hành động chủ động (e.g., we reduced costs).

Q: "Reduce to" có nghĩa gì?
A: "Reduce to" có thể có hai nghĩa: (1) hạ xuống một mức độ nào đó — "The budget was reduced to $1 million" hoặc (2) đưa ai vào tình trạng tồi tệ — "reduced to tears" (khóc nức nở).

Q: Trong nấu ăn, "reduce" có khác "cook down" không?
A: Về cơ bản giống nhau (làm bay hơi nước từ nước sốt), nhưng "reduce" có hàm ý cụ thể hơn: làm cho đặc và vị đậm đà hơn.

Câu hỏi thường gặp

reduce nghĩa là gì?

giảm

reduce trong tiếng Việt là gì?

giảm

What does "reduce" mean?

to make something smaller in size, amount, degree, or importance; to bring to a lower state or condition

Ví dụ câu với reduce?

We need to reduce our carbon emissions by 50% over the next decade. — Chúng ta cần giảm khí thải carbon của mình đi 50% trong thập kỷ tới.

Ví dụ câu với reduce?

The company reduced prices to attract more customers. — Công ty đã hạ giá để thu hút thêm khách hàng.