eword.vn </> .md

"reduce stress" nghĩa là gì?

reduce stress là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reduce. Nghĩa tiếng Việt: sự nhấn mạnh giảm.

Nghĩa tiếng Việt

sự nhấn mạnh giảm

Ví dụ

  • This is a common example with "reduce stress". → Ví dụ thường gặp với cụm reduce stress — nghĩa: sự nhấn mạnh giảm.

Cách dùng

Cụm reduce stress đi với reduce (giảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reduce

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh