reduce tension là collocation tiếng Anh thường gặp với từ tension. Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ căng (giữa các bên) giảm.
Nghĩa tiếng Việt
mối quan hệ căng (giữa các bên) giảm
Ví dụ
- This is a common example with "reduce tension". → Ví dụ thường gặp với cụm reduce tension — nghĩa: mối quan hệ căng (giữa các bên) giảm.
Cách dùng
Cụm reduce tension đi với tension (sự căng thẳng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: tension
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh