register a complaint là collocation tiếng Anh thường gặp với từ register. Nghĩa tiếng Việt: đăng ký loại a lời than phiền.
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký loại a lời than phiền
Ví dụ
- This is a common example with "register a complaint". → Ví dụ thường gặp với cụm register a complaint — nghĩa: đăng ký loại a lời than phiền.
Cách dùng
Cụm register a complaint đi với register (đăng ký). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: register
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh