eword.vn </> .md

Register nghĩa là gì?

Register nghĩa là đăng ký

UK /ˈredʒɪstə(r)/ · US /ˈredʒɪstər/

nounverbSơ–trung (A2)

Register nghĩa là đăng ký. Phát âm IPA: /ˈredʒɪstər/.

Collocations — cụm đi với register

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Register (danh từ vs. động từ)

Động từ (Verb)

Nghĩa chính: Đăng ký, ghi danh chính thức

  • Ví dụ: Register your car at the local authority (Đăng ký xe của bạn ở cơ quan địa phương)
  • Ví dụ: She registered as a volunteer (Cô ấy đăng ký làm tình nguyện viên)

Nghĩa phụ: Thể hiện, bộc lộ (cảm xúc, phản ứng)

  • Ví dụ: His face registered shock (Khuôn mặt anh ấy bộc lộ sự sửng sốt)
  • Ví dụ: The device registered no signal (Thiết bị không ghi nhận tín hiệu nào)

Danh từ (Noun)

Nghĩa chính: Sổ/cuốn/dánh sách ghi chép chính thức

  • Ví dụ: Sign your name in the register (Ký tên vào sổ đăng ký)
  • Ví dụ: The class register shows 30 students (Sổ danh sách lớp hiển thị 30 học sinh)

Nghĩa khác: Máy ghi tiền, quầy thu ngân

  • Ví dụ: Please pay at the register (Vui lòng thanh toán ở quầy thu ngân)

Trong âm nhạc/ngôn ngữ: Phạm vi hoặc mức độ (formal register = văn phong trang trọng)

Những cách dùng phổ biến

Ngữ cảnh Ví dụ Dịch
Giáo dục Register for a course Đăng ký khóa học
Y tế Register with a GP Đăng ký với bác sĩ gia đình
Tài chính Cash register Quầy thu ngân
Pháp lý Registered trademark Nhãn hiệu đã được đăng ký
Cảm xúc Register disappointment Bộc lộ thất vọng

Mẹo nhớ

  • Register có từ gốc Latin "regere" (trị vị, ghi chép) → nhớ nó liên quan đến "ghi lại" hoặc "ghi danh"
  • Cash register: Hình ảnh máy thu ngân ở siêu thị → dễ nhớ
  • Register with/for: thường đi với "with" (đăng ký ở đâu) hoặc "for" (đăng ký cái gì)

FAQ

Q: "Register" và "enroll" khác nhau như thế nào? A: Register thường là bước đầu tiên (ghi danh chính thức), còn enroll có thể là bước tiếp theo (nhập học chính thức vào chương trình).

Q: "Registered" có nghĩa gì khi dùng làm tính từ? A: Có nghĩa "đã được đăng ký/ghi danh chính thức": registered nurse (y tá có bằng cấp), registered owner (chủ sở hữu hợp pháp).

Q: Làm sao biết "register" là danh từ hay động từ? A: Nhìn vị trí và ngữ cảnh trong câu — nếu có động từ khác trước nó, thường là danh từ; nếu là động từ chính của câu, đó là động từ.

Câu hỏi thường gặp

register nghĩa là gì?

đăng ký

register trong tiếng Việt là gì?

đăng ký

What does "register" mean?

(verb) to record officially in a register or database; to show or express (an emotion or reaction); (noun) an official written record; a machine or device for recording transactions

Ví dụ câu với register?

I need to register for the online course before the deadline. — Tôi cần đăng ký khóa học trực tuyến trước thời hạn.

Ví dụ câu với register?

The thermometer registered 38 degrees Celsius. — Nhiệt kế chỉ 38 độ C.