register an account là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ register. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
register an account (đăng ký)
Ví dụ
- I need to register for the online course before the deadline. → Tôi cần đăng ký khóa học trực tuyến trước thời hạn.
Cách dùng
Cụm register an account thường đi với từ register (đăng ký). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: register
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh