regular basis là collocation tiếng Anh thường gặp với từ regular. Nghĩa tiếng Việt: nền tảng thường xuyên.
Nghĩa tiếng Việt
nền tảng thường xuyên
Ví dụ
- I go to the gym on a regular basis—three times a week. → Tôi đi tập gym thường xuyên—ba lần một tuần.
Cách dùng
Cụm regular basis đi với regular (thường xuyên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: regular
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh