Định Nghĩa Chi Tiết
Regular (tính từ) mô tả một hành động, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra liên tục theo chu kỳ đều đặn, không bất thường hay gián đoạn.
Regular (danh từ) chỉ một người quen thuộc, thường xuyên quay lại một nơi nào đó.
Phân Biệt Từ Dễ Nhầm
| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| regular | theo quy tắc, đều đặn, thường xuyên | Regular exercise keeps you healthy |
| usual | bình thường, thông thường (chỉ điều phổ biến) | As usual, he arrived late |
| routine | công việc lặp lại hằng ngày; đơn điệu | Daily routine; routine check-up |
| occasional | thỉnh thoảng, không thường xuyên | He has occasional headaches |
Cách Sử Dụng
1. Chỉ Tính Chất Lặp Đi Lặp Lại
- Regular meetings every Monday = Cuộc họp đều đặn vào mỗi thứ Hai
- Regular breathing = Hô hấp đều đặn
- At regular intervals = Cách đều nhau
2. Chỉ Điều Bình Thường, Thông Thường
- A regular day at work = Một ngày làm việc bình thường
- Regular size coffee = Cà phê cỡ tiêu chuẩn (không lớn)
3. Chỉ Khách Hàng Thường Xuyên
- He's one of our regulars = Anh ấy là một trong những khách hàng thường xuyên của chúng tôi
Thành Ngữ & Cụm Từ
- On a regular basis = Thường xuyên, theo chu kỳ định kỳ
- Regular guy/girl = Người bình thường, không có gì đặc biệt
- Regular as clockwork = Đều đặn như cái đồng hồ (rất có trật tự)
Mẹo Nhớ
🎯 "RE-GU-LAR" → "RE" (lặp lại) + "GU" (guide – theo hướng dẫn) + "LAR"
Nghĩ ra: Lặp lại theo một hướng dẫn/quy tắc → đều đặn, thường xuyên
FAQ
Q: Regular và Regularly có khác nhau gì?
A: Regular là tính từ (regular meetings), regularly là tr副词 (I exercise regularly).
Q: "Regular" có âm tiết bao nhiêu?
A: 3 âm tiết: REG-u-lar. Lưu ý không phát âm "d" ở giữa.
Q: Có thể dùng "regular" với thì hiện tại đơn không?
A: Có. I have regular coffee every morning = Tôi uống cà phê thường xuyên mỗi sáng.