eword.vn </> .md

Regular nghĩa là gì?

Regular nghĩa là thường xuyên

UK /ˈreɡjələ(r)/ · US /ˈreɡjələr/

adjectivenounSơ cấp (A1)

Regular nghĩa là thường xuyên. Phát âm IPA: /ˈreɡjələr/.

Collocations — cụm đi với regular

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Regular (tính từ) mô tả một hành động, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra liên tục theo chu kỳ đều đặn, không bất thường hay gián đoạn.

Regular (danh từ) chỉ một người quen thuộc, thường xuyên quay lại một nơi nào đó.

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
regular theo quy tắc, đều đặn, thường xuyên Regular exercise keeps you healthy
usual bình thường, thông thường (chỉ điều phổ biến) As usual, he arrived late
routine công việc lặp lại hằng ngày; đơn điệu Daily routine; routine check-up
occasional thỉnh thoảng, không thường xuyên He has occasional headaches

Cách Sử Dụng

1. Chỉ Tính Chất Lặp Đi Lặp Lại

  • Regular meetings every Monday = Cuộc họp đều đặn vào mỗi thứ Hai
  • Regular breathing = Hô hấp đều đặn
  • At regular intervals = Cách đều nhau

2. Chỉ Điều Bình Thường, Thông Thường

  • A regular day at work = Một ngày làm việc bình thường
  • Regular size coffee = Cà phê cỡ tiêu chuẩn (không lớn)

3. Chỉ Khách Hàng Thường Xuyên

  • He's one of our regulars = Anh ấy là một trong những khách hàng thường xuyên của chúng tôi

Thành Ngữ & Cụm Từ

  • On a regular basis = Thường xuyên, theo chu kỳ định kỳ
  • Regular guy/girl = Người bình thường, không có gì đặc biệt
  • Regular as clockwork = Đều đặn như cái đồng hồ (rất có trật tự)

Mẹo Nhớ

🎯 "RE-GU-LAR""RE" (lặp lại) + "GU" (guide – theo hướng dẫn) + "LAR"
Nghĩ ra: Lặp lại theo một hướng dẫn/quy tắc → đều đặn, thường xuyên

FAQ

Q: Regular và Regularly có khác nhau gì?
A: Regular là tính từ (regular meetings), regularly là tr副词 (I exercise regularly).

Q: "Regular" có âm tiết bao nhiêu?
A: 3 âm tiết: REG-u-lar. Lưu ý không phát âm "d" ở giữa.

Q: Có thể dùng "regular" với thì hiện tại đơn không?
A: Có. I have regular coffee every morning = Tôi uống cà phê thường xuyên mỗi sáng.

Câu hỏi thường gặp

regular nghĩa là gì?

thường xuyên

regular trong tiếng Việt là gì?

thường xuyên

What does "regular" mean?

Occurring or done continuously or repeatedly at fixed intervals; conforming to a standard or usual pattern; a customer or member who visits or participates frequently.

Ví dụ câu với regular?

I go to the gym on a regular basis—three times a week. — Tôi đi tập gym thường xuyên—ba lần một tuần.

Ví dụ câu với regular?

She's a regular customer at this coffee shop; the staff knows her by name. — Cô ấy là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này; nhân viên biết tên cô ấy.