eword.vn </> .md

"regular check-ups" nghĩa là gì?

regular check-ups là collocation tiếng Anh thường gặp với từ regular. Nghĩa tiếng Việt: thường xuyên.

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên

Ví dụ

  • This is a common example with "regular check-ups". → Ví dụ thường gặp với cụm regular check-ups — nghĩa: thường xuyên.

Cách dùng

Cụm regular check-ups đi với regular (thường xuyên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: regular

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh