regulate emissions là collocation tiếng Anh thường gặp với từ regulate. Nghĩa tiếng Việt: điều chỉnh.
Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh
Ví dụ
- This is a common example with "regulate emissions". → Ví dụ thường gặp với cụm regulate emissions — nghĩa: điều chỉnh.
Cách dùng
Cụm regulate emissions đi với regulate (điều chỉnh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: regulate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh