eword.vn </> .md

Regulate nghĩa là gì?

Regulate nghĩa là điều chỉnh

UK ˈreɡjuleɪt · US ˈreɡjuleɪt

verbTrung cấp (B1)

Regulate nghĩa là điều chỉnh. Phát âm IPA: ˈreɡjuleɪt.

Collocations — cụm đi với regulate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Regulate là động từ có hai ý chính:

  1. Kiểm soát bằng quy tắc/pháp luật: Chính phủ, cơ quan có thẩm quyền đặt ra luật lệ, quy định để điều khiển hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

    • Example: Bộ Giao thông regulate tốc độ xe trên đường cao tốc.
  2. Điều chỉnh ở mức độ mong muốn: Thay đổi hay điều chỉnh cái gì để đạt được trạng thái cân bằng, hoàn hảo.

    • Example: Điều chỉnh âm lượng, nhiệt độ, áp suất.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
regulate Kiểm soát + điều chỉnh (có quy tắc) Regulate speed (kiểm soát tốc độ)
control Kiểm soát (rộng hơn, không nhất thiết có luật) Control the situation (kiểm soát tình huống)
adjust Điều chỉnh (chỉ thay đổi để phù hợp hơn) Adjust the mirror (chỉnh gương)
manage Quản lý (tổng thể, điều hành) Manage a team (quản lý nhóm)

Các dạng từ liên quan

  • Regulation (noun): Quy định, luật lệ
    • Safety regulations are strict in factories.
  • Regulator (noun): Người/tổ chức kiểm soát, thiết bị điều chỉnh
    • Financial regulators monitor banks.
  • Regulated (adj): Được kiểm soát, theo quy định
    • A highly regulated industry.
  • Self-regulated (adj): Tự kiểm soát, tự điều chỉnh
    • Self-regulated organizations.

Các cách sử dụng thường gặp

1. Kiểm soát theo luật pháp

  • The EPA regulates pollution levels. (EPA kiểm soát mức độ ô nhiễm)
  • Pharmaceutical companies are strictly regulated. (Các công ty dược phẩm bị kiểm soát chặt)

2. Điều chỉnh bằng cơ chế/thiết bị

  • This thermostat regulates room temperature. (Bộ điều nhiệt này kiểm soát nhiệt độ phòng)
  • Hormones regulate metabolism. (Hormone điều chỉnh quá trình chuyển hóa)

3. Kiểm soát hành vi, cảm xúc

  • Children must learn to regulate their emotions. (Trẻ em phải học cách kiểm soát cảm xúc)
  • He can't regulate his spending. (Anh ấy không thể kiểm soát chi tiêu của mình)

Mẹo nhớ

"REG"RE-Guideline = Luật lệ hướng dẫn → "Regulate" = Áp dụng quy tắc để kiểm soát.

Hãy nhớ: Regulate luôn mang ý độc lập có quy tắc/tiêu chuẩn, không phải kiểm soát mù mờ.

FAQ

Q: "Regulate" vs "Controlled" – khác gì?

A: Regulate chứa ý "theo quy tắc chính thức", controlled chỉ là "được giữ lại/kiểm soát chung". Ví dụ: "Regulated market" (thị trường có luật lệ) vs "Controlled environment" (môi trường được kiểm soát).

Q: Khi nào dùng "regulate" vs "adjust"?

A:

  • Regulate: Thay đổi để tuân thủ quy tắc → "Regulate the engine" (chỉnh xe theo tiêu chuẩn)
  • Adjust: Thay đổi để phù hợp cá nhân → "Adjust your seat" (chỉnh ghế cho thoải mái)

Q: Có thể dùng "regulate" cho con người không?

A: Có, nhưng thường dùng cho hành vi/tình cảm cá nhân, không phải cơ thể sinh lý:

  • Regulate your emotions (kiểm soát cảm xúc)
  • Regulate your breathing (điều chỉnh hơi thở)
  • Regulate yourself (không dùng)

Câu hỏi thường gặp

regulate nghĩa là gì?

điều chỉnh

regulate trong tiếng Việt là gì?

điều chỉnh

What does "regulate" mean?

to control or manage something by rules or laws; to adjust something to a desired level or condition

Ví dụ câu với regulate?

The government regulates the banking industry to protect consumers. — Chính phủ kiểm soát ngành ngân hàng để bảo vệ người tiêu dùng.

Ví dụ câu với regulate?

You need to regulate the water temperature in your shower. — Bạn cần điều chỉnh nhiệt độ nước khi tắm.