regulatory compliance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ compliance. Nghĩa tiếng Việt: sự tuân thủ.
Nghĩa tiếng Việt
sự tuân thủ
Ví dụ
- This is a common example with "regulatory compliance". → Ví dụ thường gặp với cụm regulatory compliance — nghĩa: sự tuân thủ.
Cách dùng
Cụm regulatory compliance đi với compliance (sự tuân thủ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: compliance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh