reimburse someone for là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reimburse. Nghĩa tiếng Việt: hoàn trả một người nào đó thay cho.
Nghĩa tiếng Việt
hoàn trả một người nào đó thay cho
Ví dụ
- This is a common example with "reimburse someone for". → Ví dụ thường gặp với cụm reimburse someone for — nghĩa: hoàn trả một người nào đó thay cho.
Cách dùng
Cụm reimburse someone for đi với reimburse (hoàn trả). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reimburse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh